scolastiquement
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Phó từ
scolastiquement
- Theo phương pháp kinh viện, (một cách) kinh viện.
- Discuter scolastiquement — thảo luận một cách kinh viện
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)