scoter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scoter /ˈskoʊ.tɜː/

  1. (Động vật học) Vịt biển.

Tham khảo[sửa]