scots
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
scots
[sửa] Danh từ
scots
- Phương ngữ tiếng Anh (vốn vẫn được nói ở Xcốt-len).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)