scouting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

scouting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của scout.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

scouting

scouting /ˈskɑʊ.tiɳ/

  1. Hoạt động hướng đạo.

Tham khảo[sửa]