scrabble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Từ nguyên
Từ tên trò chơi Scrabble.
Danh từ
scrabble /ˈskræ.bəl/
Ngoại động từ
scrabble ngoại động từ /ˈskræ.bəl/
Đồng nghĩa
- viết nguệch ngoạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scrabble /skʁa.bœl/ |
scrabble /skʁa.bœl/ |
scrabble gđ /skʁa.bœl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)