scrawny
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
scrawny /ˈskrɔ.ni/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Gầy gò, khẳng khiu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)