screw

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

screw

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

screw (số nhiều screws)

  1. Đinh vít, đinh ốc.
  2. Chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay)
  3. Tàuchân vịt.
  4. Sự siết con vít.
    give it another screw — siết thêm một ít nữa
  5. Người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút.
  6. (Lóng) Tiền lương.
  7. Gói nhỏ (thuốc lá, chè...).
  8. Ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức.
  9. (Hoa Kỳ Mỹ; lóng) Cai ngục.

Đồng nghĩa[sửa]

chân vịt, cánh quạt
tàu có chân vịt

Thành ngữ[sửa]

  • to have a screw loose:
    1. Gàn dở.
      there is a screw loose — có cái gì không ổn
  • to put the screw on: Gây sức ép.

Động từ[sửa]

screw /ˈskruː/

  1. Bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa.
    to screw someone up — vít chặt cửa không cho ai ra
  2. Siết vít, vặn vít, ky cóp.
  3. (+ out of) Bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý).
    to screw the truth out of someone — bắt ép ai phải nói sự thật
  4. Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).
    to screw up one's eyes — nheo mắt
    to screw up one's lips — mím môi
  5. (Lóng) Lên dây cót.
  6. Xoáy (vít).
    to screw to the right — xoáy sang bên phải

Thành ngữ[sửa]

  • to screw up one's courage: Xem courage.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]