screw
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
screw (số nhiều screws)
- Đinh vít, đinh ốc.
- Chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay)
- Tàu có chân vịt.
- Sự siết con vít.
- give it another screw — siết thêm một ít nữa
- Người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút.
- (Lóng) Tiền lương.
- Gói nhỏ (thuốc lá, chè...).
- Ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức.
- (
Mỹ; lóng) Cai ngục.
[sửa] Đồng nghĩa
- chân vịt, cánh quạt
- tàu có chân vịt
[sửa] Thành ngữ
- to have a screw loose:
- Gàn dở.
- there is a screw loose — có cái gì không ổn
- Gàn dở.
- to put the screw on: Gây sức ép.
[sửa] Động từ
screw /ˈskruː/
- Bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa.
- to screw someone up — vít chặt cửa không cho ai ra
- Siết vít, vặn vít, ky cóp.
- (+ out of) Bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý).
- to screw the truth out of someone — bắt ép ai phải nói sự thật
- Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).
- to screw up one's eyes — nheo mắt
- to screw up one's lips — mím môi
- (Lóng) Lên dây cót.
- Xoáy (vít).
- to screw to the right — xoáy sang bên phải
[sửa] Thành ngữ
- to screw up one's courage: Xem courage.
[sửa] Chia động từ
screw
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to screw | |||||
| Phân từ hiện tại | screwing | |||||
| Phân từ quá khứ | screwed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | screw | screw hoặc screwest¹ | screws hoặc screweth¹ | screw | screw | screw |
| Quá khứ | screwed | screwed, hoặc screwedst¹ | screwed | screwed | screwed | screwed |
| Tương lai | will/shall² screw | will/shall screw hoặc wilt/shalt¹ screw | will/shall screw | will/shall screw | will/shall screw | will/shall screw |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | screw | screw hoặc screwest¹ | screw | screw | screw | screw |
| Quá khứ | screwed | screwed | screwed | screwed | screwed | screwed |
| Tương lai | were to screw hoặc should screw | were to screw hoặc should screw | were to screw hoặc should screw | were to screw hoặc should screw | were to screw hoặc should screw | were to screw hoặc should screw |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | screw | — | let’s screw | screw | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)