scripture

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scripture /ˈskrɪpt.ʃɜː/

  1. Kinh thánh; lời trích trong kinh thánh.
  2. (Định ngữ) Lấykinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh.
    a scripture lesson — bài học trích trong kinh thánh
  3. Thánh kinh.

Tham khảo[sửa]