scroll
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
scroll /ˈskroʊl/
- Cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ, nghĩa cổ) bảng danh sách.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Đường xoáy ốc.
- Hình trang trí dạng cuộn.
[sửa] Động từ
scroll /ˈskroʊl/
[sửa] Chia động từ
scroll
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scroll | |||||
| Phân từ hiện tại | scrolling | |||||
| Phân từ quá khứ | scrolled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scroll | scroll hoặc scrollest¹ | scrolls hoặc scrolleth¹ | scroll | scroll | scroll |
| Quá khứ | scrolled | scrolled, hoặc scrolledst¹ | scrolled | scrolled | scrolled | scrolled |
| Tương lai | will/shall² scroll | will/shall scroll hoặc wilt/shalt¹ scroll | will/shall scroll | will/shall scroll | will/shall scroll | will/shall scroll |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scroll | scroll hoặc scrollest¹ | scroll | scroll | scroll | scroll |
| Quá khứ | scrolled | scrolled | scrolled | scrolled | scrolled | scrolled |
| Tương lai | were to scroll hoặc should scroll | were to scroll hoặc should scroll | were to scroll hoặc should scroll | were to scroll hoặc should scroll | were to scroll hoặc should scroll | were to scroll hoặc should scroll |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scroll | — | let’s scroll | scroll | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)