scrotum

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

scrotum số nhiều scrota /ˈskroʊ.təm/

  1. (Giải phẫu) Bìu dái.

Tham khảo