scrutiny
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
scrutiny /ˈskruː.tə.ni/
- Sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ.
- Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận.
- Sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận).
- to demand a scrutiny — đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)