scuba

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

scuba /ˈskuː.bə/

  1. Bình khí ép (của thợ lặn).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác