scum

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

scum /ˈskəm/

  1. Bọt, váng.
  2. (Nghĩa bóng) Cặn bã.
    the scum of society — cặn bã của xã hội

Động từ

scum /ˈskəm/

  1. Nổi (váng); nổi (bọt); váng.
  2. Hớt (váng), hớt (bọt).

Chia động từ

Tham khảo