scurvy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
scurvy /ˈskɜː.vi/
- Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh.
- a scurvy fellow — một gã đê tiện
- a scurvy trick — một thủ đoạn hèn hạ
[sửa] Danh từ
scurvy /ˈskɜː.vi/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)