scurvy-grass

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scurvy-grass /ˈskɜː.vi.ˈɡræs/

  1. (Thực vật học) Cải ốc tai.

Tham khảo[sửa]