sea

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sea /ˈsi/

  1. Biển.
    by sea — bằng đường biển
    mistress of the seas — cường quốc làm chủ mặt biển
    sea like a looking-glass — biển yên gió lặng
  2. Sóng biển.
    to ship a sea — bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
  3. Biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng).
    a sea of flame — một biển lửa
    seas of blood — máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
    a sea of troubles — nhiều chuyện phiền hà

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa