sea-calf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sea-calf /ˈsi.ˈkæf/

  1. (Động vật học) Chó biển.

Tham khảo[sửa]