seasickness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seasickness /.nəs/

  1. Chứng say sóng.

Tham khảo[sửa]