seasonable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
seasonable /ˈsiz.nə.bəl/
- Hợp thời vụ, đúng với mùa.
- seasonable weather — thời tiết đúng (với mùa)
- Hợp thời, đúng lúc.
- seasonable aid — sự giúp đỡ đúng lúc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)