second

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh secundus (thứ hai); có liên quan đến sequi (tiếp theo).

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
second

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

second (không so sánh được) /ˈsɛ.kənd/

  1. Thứ hai, thứ nhì.
    to be the second to come — là người đến thứ nhì
    to come in (finish) second — về thứ hai, chiếm giải nhì
  2. Phụ, thứ yếu; bổ sung.
    second ballot — cuộc bỏ phiếu bổ sung

Đồng nghĩa[sửa]

  • 2nd, 2nd
  • II, IInd, IInd (trong tên, nhất là trong tên của quốc vương hay giáo hoàng)

Thành ngữ[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Danh từ[sửa]

second (số nhiều seconds) /ˈsɛ.kənd/

  1. Người về nhì (trong cuộc đua).
    a good second — người thứ nhì sát nút
  2. Giây (1 thoành 0 phút).
  3. Giây lát, một chốc, một lúc.
  4. (Toán học) Giây (một phần 60 của một phút góc).
  5. Người thứ hai, vật thứ hai; viên phó.
    second in command — (quân sự) phó chỉ huy
  6. (Thể dục, thể thao) Người phụ tá võ sĩ (trong cuộc thử thách đấu gươm); người săn sóc võ sĩ.
  7. Người ủng hộ; người tán thành.
  8. (Số nhiều) Hàng thứ phẩm (bánh mì, bột...).
  9. (Thường số nhiều) Vật chế tạo vẫn có thể sử dụng được nhưng có chất lượng kém.
    They were discounted because they contained blemishes, nicks or were otherwise factory seconds.
  10. (Thể dục, thể thao) Chốt hai (bóng chày).
  11. (Thông tục; số nhiều) Phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai.
    Help yourself to seconds.
  12. Số hai (ô tô).

Đồng nghĩa[sửa]

giây góc
số hai (ô tô)
chốt hai
phần thức ăn

Từ dẫn xuất[sửa]

giây

Ngoại động từ[sửa]

second ngoại động từ /ˈsɛ.kənd/

  1. Giúp đỡ, phụ lực, ủng hộ.
    will you second me if I ask him? — nếu tôi hỏi nó thì anh có ủng hộ tôi không?
  2. Tán thành (một đề nghị).
    to second a motion — tán thành một đề nghị
  3. (Quân sự) Thuyên chuyển; cho (một sĩ quan) nghỉ để giao công tác mới.
  4. Biệt phái một thời gian.
  5. Chuyển về công việc thứ hai tạm thời.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực second
/sə.ɡɔ̃/
seconds
/sə.ɡɔ̃/
Giống cái seconde
/sə.ɡɔ̃d/
secondes
/sə.ɡɔ̃d/

second /sə.ɡɔ̃/

  1. Thứ hai, thứ nhì.
    Second rang — hàng thứ nhì
  2. Khác.
    C’est un second Tam — đó là một anh Tam khác
    de seconde main — xem main
    en second lieu — xem lieu
    état second — (y học) trạng thái lạc ý thức
    second partie — (âm nhạc) bè hai

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
second
/sə.ɡɔ̃/
seconds
/sə.ɡɔ̃/

second /sə.ɡɔ̃/

  1. Người thứ hai, người thứ nhì; vật thứ hai, vật thứ nhì.
  2. Người phụ tá, người trợ thủ.
  3. gác hai, tầng ba.
    Demeurer au second — gác hai, ở tầng ba
  4. Phó thuyền trưởng.
    à nulle autre seconde — (văn học) bậc nhất
    en second — ở địa vị thứ hai, làm phó
    Capitaine en second — phó thuyền trưởng
    sans second — vô song

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]