secondhand
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ second hand)
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
secondhand (không so sánh được), second-hand, second hand /ˈsɛ.kənd.ˈhænd/
- Cũ; mua lại (về quần áo, sách vở).
- Secondhand book/car/suit/camera — sách/xe hơi/bộ comlê/máy ảnh cũ
- Secondhand bookshop — cửa hàng sách cũ
- I rarely buy anything secondhand — Tôi ít khi mua những thứ đồ dùng rồi.
- Nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...).
- Secondhand gossip — chuyện nhặt nhạnh qua người khác
[sửa] Phó từ
secondhand, second-hand, second hand /ˈsɛ.kənd.ˈhænd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)