secondaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/
- : [sø.ɡɔ̃.dɛʁ]
- : [sə.ɡõ.daɛ̯ʁ] (Không chính thức)
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | secondaire /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
secondaires /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
| Giống cái | secondaire /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
secondaires /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
secondaire /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/
- Phụ, thứ yếu.
- Rôle secondaire — vai trò phụ
- Trung đẳng, trung cấp, trung học.
- école secondaire — trường trung cấp, trường trung học
- Bậc hai, thứ cấp, thứ sinh, thứ phát.
- Bobinage secondaire — (điện học) cuộn dây thứ cấp
- Hémorragie secondaire — (y học) cháy máu thứ phát
- Bois secondaire — (thực vật học) gỗ bậc hai
- ère secondaire — (địa lý, địa chất) đại trung sinh
- secteur secondaire — (kinh tế) tài chính khu vực II
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| secondaire /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
secondaires /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ |
secondaire gđ /sə.ɡɔ̃.dɛʁ/
- Trung học.
- Les professeurs du secondaire — các giáo viên trung học
- (Điện học) Cuộn dây thứ cấp.
- (Địa lý, địa chất) Đại trung sinh.
- (Kinh tế) Tài chính khu vực II.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)