secretariate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

secretariate

  1. Phòng bí thư.
  2. Ban bí thư.
  3. Chức bí thư.

Tham khảo[sửa]