sector

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sector /ˈsɛk.tɜː/

  1. (Toán học) Hình quạt.
  2. (Quân sự) Quân khu.
  3. Khu vực.
    the state sector of economy — khu vực kinh tế nhà nước

Tham khảo[sửa]