sectoral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

sectoral

  1. (Thuộc) Hình quạt.
  2. (Quân sự) (thuộc) quân khu.
  3. (Thuộc) Khu vực.

Tham khảo[sửa]