sein
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sein /sɛ̃/ |
seins /sɛ̃/ |
sein gđ /sɛ̃/
- (Văn học) Ngực.
- Presser quelqu'un contre son sein — ấp ai vào ngực mình
- Vú (phụ nữ).
- Donner le sein à son enfant — (đưa vú) cho con bú
- (Văn học) Bụng, dạ con; lòng.
- Sort qui se détermine dans le sein de sa mère — số mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ
- Le sein de la terre — lòng đất
- Déposer un secret dans le sein d’un ami — gửi gắm một điều bí mật trong lòng bạn
- au sein de — ở giữa, trong
- Un pays au sein d’une fédération — một nước trong một liên bang
- le sein de Dieu — thiên đường
- réchauffer un serpent dans son sein — xem réchauffer
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
sein
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)