seine

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

seine

Cách phát âm

Danh từ

seine /ˈseɪn/

  1. Lưới kéo (để đánh cá).

Động từ

seine /ˈseɪn/

  1. Đánh cá bằng lưới kéo.

Chia động từ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

seine gc /sɛn/

  1. Lưới vây.

Tham khảo