seizure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
seizure /ˈsi.ʒɜː/
- Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
- the seizure of power — sự cướp chính quyền
- Sự tóm, sự bắt.
- Sự kẹt (máy).
- (Pháp lý) Sự cho chiếm hữu.
- (Pháp lý) Sự tịch thu, sự tịch biên.
- Sự bị ngập máu; sự lên cơn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)