sektor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sektor sektoren
Số nhiều sektorer sektorene

sektor

  1. Khu, khu vực. Lãnh vực. (Toán) Hình quạt.
    Etter annen verdenskrig ble Berlin inndelt i fire sektorer.
    den sosiale/kommunale/offentlige/private sektor

Tham khảo[sửa]