self-appointed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-appointed /.ə.ˈpɔɪn.təd/

  1. Tự chỉ định, tự bổ nhiệm.
    self-appointed delegation — một phái đoàn tự chỉ định

Tham khảo[sửa]