self-awareness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ self- (“tự”) + awareness (“sự nhận thức”).

Danh từ[sửa]

self-awareness (không đếm được)

  1. Xem self-aware.