self-defence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

self-defence

  1. Sự tự vệ.
    self-defence unit — đơn vị tự vệ
    art of self-defence — võ tự vệ; quyền Anh
    in self-defence — để tự vệ

Tham khảo[sửa]