self-explanatory
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
self-explanatory /ɪk.ˈsplæ.nə.ˌtɔr.i/
- Tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)