self-taught

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-taught /ˈsɛɫf.ˈtɔt/

  1. Tự học.
    self-taught man — người tự học

Tham khảo[sửa]