sell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sell /ˈsɛɫ/

  1. (Thực vật học) Sự làm thất vọng.
    what a sell! — thật là thất vọng!, thật là chán quá!
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vố chơi khăm; sự đánh lừa.

[sửa] Động từ

sell sold /ˈsɛɫ/

  1. Bán (hàng hoá); chuyên bán.
    goods that sell well — hàng hoá bán chạy
    to sell like wildfire; to sell like hot cakes — bán chạy như tôm tươi
    to sell second books — chuyên bán sách cũ
  2. Phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm).
    to sell one's honour — bán rẻ danh dự
    to sell one's country — bán nước
  3. (Từ lóng) Làm cho thất vọng.
    sold again! — thật là chán quá!
  4. Quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì.
    to sell a new drug — quảng cáo cho một thứ thuốc mới
    to sell the public on a new drug — làm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
    to be sold on something — thích thú cái gì
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) đánh lừa, lừa.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa