semantics
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
semantics số nhiều dùng như số ít /sɪ.ˈmæn.tɪks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
semantics số nhiều dùng như số ít /sɪ.ˈmæn.tɪks/