semence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| semence /sə.mɑ̃s/ |
semences /sə.mɑ̃s/ |
semence gc /sə.mɑ̃s/
- Hạt giống.
- Tinh dịch.
- (Nghĩa bóng) Mầm, mầm mống.
- Semence de discorde — mầm bất hòa
- Đinh mũ.
- semence de diamants — kim cương hạt tấm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)