sens
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sens /sɑ̃s/ |
sens /sɑ̃s/ |
sens gđ
- Giác quan.
- Les cinq sens — năm giác quan, ngũ quan
- Cảm giác; óc tinh thần.
- Le sens du beau — óc thẩm mỹ
- (Số nhiều) Tình dục, nhục dục, xác thịt.
- Le plaisir des sens — thú vui xác thịt
- ý kiến, quan điểm.
- Ý nghĩa.
- Donner un sens à son action — cho việc làm của mình một ý nghĩa
- Nghĩa.
- Le sens d’un mot — nghĩa của một từ
- Chiều, chiều hướng.
- Retourner en tous sens — lật mọi chiều
- à mon sens — theo ý tôi
- bon sens — lương tri
- en dépit du bon sens — xem dépit.
- en tous sens — khắp mọi chiều
- gros bon sens — lý lẽ chất phác
- sens commun — lẽ thường
- sens devant derrière — đảo lộn, đảo ngược
- sens unique — (đường) một chiều
- tomber sous le sens — rõ ràng, hiển nhiên
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)