sensation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sensation /sɛn.ˈseɪ.ʃən/

  1. Cảm giác.
    to have a sensation of giddiness — cảm thấy chóng mặt
  2. Sự xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh, tin giật gân.
    to make (create, cause) sensation — gây một sự náo động, làm mọi người xúc động mạnh mẽ
    a three-days' sensation — một vấn đề làm náo động ba ngày liền

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sensation
/sɑ̃.sa.sjɔ̃/
sensations
/sɑ̃.sa.sjɔ̃/

sensation gc /sɑ̃.sa.sjɔ̃/

  1. Cảm giác.
    Sensation agréable — cảm giác dễ chịu
    à sensation — giật gân
    Nouvelle à sensation — tin giật gân
    faire sensation — gây ấn tượng mạnh, làm giật gân

Tham khảo