sense

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sense (số nhiều senses) /ˈsɛnts/

  1. Giác quan.
    the five senses — ngũ quan
  2. Tri giác, cảm giác.
    errors of sense — những sự sai lầm của tri giác
  3. Ý thức.
    sense of responsibility — ý thức trách nhiệm
    to labour under a sense of wrong — bị giày vò vì biết mình có lỗi
  4. Khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức.
    sense of beauty — khả năng thưởng thức cái đẹp
  5. (Không đếm được) Sự khôn ngoan; sự thông minh.
    good (common) sense — lẽ thường; lương tri
    person of sense — người thông minh, người biết lẽ phải
  6. (Không đếm được) Nghĩa, ý nghĩa.
    these sentences do not make sense — những câu này không có ý nghĩa gì cả
    what you say is true in a sense — về một ý nghĩa nào đó thì điều anh nói là đúng
  7. Ý nghĩa, tình cảm chung.
    to take the sense of a meeting — nắm ý nghĩ tình cảm chung của mọi người trong cuộc họp
  8. Hướng, chiều.
    sense of a vector — chiều của vectơ

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sense ngoại động từ /ˈsɛnts/

  1. Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
  2. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Hiểu.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]