sensible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
sensible /ˈsɛnt.sə.bəl/
- Có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được.
- Dễ nhận thấy.
- a sensible difference — sự khác biệt dễ thấy
- Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.
- he is sensible of your kindness — anh ấy biết được lòng tốt của anh
- Biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn.
- a sensible compromise — sự nhân nhượng hợp lý
- that is very sensible of him — anh ấy như thế là phải
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Nhạy.
- sensible balance — cân nhạy
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Dễ cảm động; nhạy cảm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
| Giống cái | sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
sensible /sɑ̃.sibl/
- Có cảm giác.
- Les êtres sensibles — những vật có cảm giác
- Nhạy cảm.
- Sensible aux railleries — nhạy cảm trước những lời chế giễu
- Nhạy.
- Balance sensible — cái cân nhạy
- Cảm thấy được; rõ rệt.
- (Triết học) (do) cảm tính.
- endroit sensible — (âm nhạc) âm dẫn
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
sensible gc /sɑ̃.sibl/
Trái nghĩa [sửa]
- Insensible
- Dur, froid
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)