senti
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | senti /sɑ̃.ti/ |
sentis /sɑ̃.ti/ |
| Giống cái | sentie /sɑ̃.ti/ |
senties /sɑ̃.ti/ |
senti /sɑ̃.ti/
- (Bien senti) Thấu triệt.
- Paroles bien senties — những lời nói thấu triệt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)