sentier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sentier
/sɑ̃.tje/
sentiers
/sɑ̃.tje/

sentier /sɑ̃.tje/

  1. Đường hẹp, đường mòn.
  2. (Nghĩa bóng) Con đường.
    Les sentiers de l’honneur — con đường vinh dự

Tham khảo[sửa]