sentinelle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sentinelle
/sɑ̃.ti.nɛl/
sentinelles
/sɑ̃.ti.nɛl/

sentinelle gc /sɑ̃.ti.nɛl/

  1. Lính gác, lính canh.
    en sentinelle — đứng gác, đứng canh
    faire sentinelle — (từ cũ nghĩa cũ) gác, canh

Tham khảo[sửa]