sentir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sentir ngoại động từ /sɑ̃.tiʁ/

  1. Cảm thấy, nhận thấy, thấy.
    Sentir une douce chaleur — cảm thấy ấm áp dễ chịu
    Sentir son incapacité — nhận thấy sự bất lực của mình
  2. Ngửi, ngửi thấy.
    Sentir une fleur — ngửi hoa
    Sentir une odeur exquise — ngửi thấy mùi thơm ngát
  3. Có mùi, tỏa mùi.
    Bonbon qui sent la menthe — kẹo có mùi bạc hà
  4. Ôi, có mùi ôi.
    Viande qui commence à sentir — thịt đã bắt đầu ôi
  5. Có vị, có vẻ giống như.
    Cette prose sent la poésie — bài văn xuôi này có vị thơ
    Langage qui sent la province — ngôn ngữ có vẻ tỉnh lẻ
    cela sent la fin — chết đến nơi rồi
    faire sentir — làm cho thấy
    Faire sentir son autorité — làm cho thấy oai mình, ra oai+ nhấn rõ
    Faire sentir toutes les lettres en parlant — nhấn rõ từng chữ khi nói
    faire sentir la force de son bras — cho biết tay
    ne pouvoir sentir quelqu'un — không chịu nổi ai, ghét cay ghét đắng ai
    ne rien sentir pour — không ưa, không có cảm tình với
    se faire sentir — biểu lộ rõ
    Le froid se fait sentir — rét đã thấy rõ
    sentir le fagot — xem fagot
    sentir le sapin — xem sapin
    sentir venir quelqu'un de loin — đoán trước ai sẽ đến; đoán trước ý nghĩ của ai

Nội động từ[sửa]

sentir nội động từ /sɑ̃.tiʁ/

  1. Tỏa mùi, bốc mùi.
    Ce bouquet sent bon — bó hoa tỏa mùi thơm
  2. Hôi, thối; ôi.
    Ce poisson sent — cá này ôi
    cela ne sent pas bon — việc ấy chẳng lành đâu

Tham khảo[sửa]