sequel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sequel /ˈsi.kwəl/
- Sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo (tiểu thuyết... ).
- this book is the sequel to (of) the author's last novel — cuốn này là cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
- Hậu quả, ảnh hưởng.
- Kết quả; kết luận, sự suy diễn lôgic.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)