seraglio

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seraglio số nhiều seraglios /sə.ˈræl.ˌjoʊ/

  1. (Sử học) Hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ).
  2. Hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ).

Tham khảo[sửa]