serious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

serious /ˈsɪr.i.əs/

  1. Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị.
    a serious young person — một thanh niên đứng đắn
    to have a serious look — có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
  2. Hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
    this is a serious matter — đây là một vấn đề quan trọng
    serious illness — bệnh nặng, bệnh trầm trọng
    serious defeat — sự thất bại nặng
    serious casualties — tổn thương nặng
  3. Đáng sợ, đáng gờm.
    a serious rival — một đối thủ đáng gờm
  4. Thành thật, thật sự, không đùa.
    are you serious? — anh có nói thật không?
    a serious attempt — một cố gắng thật sự
  5. (Thuộc) Tôn giáo, (thuộc) đạo .

Tham khảo[sửa]