serjeant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

serjeant

  1. (Quân sự) Trung sĩ.
  2. Hạ cảnh sát.
  3. Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn.

Tham khảo[sửa]