serrate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

serrate /ˈsɛr.ˌeɪt/

  1. (Sinh vật học) Có răng cưa.

Tham khảo[sửa]